Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Natri 238 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 8,5 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,6 g1,9 g0 g
50 g50 g70,3 g1 g0 g
150 g150 g200,9 g2,9 g0 g
200 g200 g261,2 g3,8 g0 g
250 g250 g331,5 g4,8 g0,1 g

Câu hỏi về Bầu

100 g Bầu có bao nhiêu calo?

100 g Bầu có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bầu có bao nhiêu calo?

50 g Bầu có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bầu có bao nhiêu calo?

150 g Bầu có 20 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bầu có bao nhiêu calo?

200 g Bầu có 26 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bầu có bao nhiêu calo?

250 g Bầu có 33 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6439 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ