Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301,4 g5,3 g0,2 g
50 g50 g150,7 g2,6 g0,1 g
150 g150 g452,1 g7,9 g0,3 g
200 g200 g602,8 g11 g0,4 g
250 g250 g753,5 g13 g0,5 g

Câu hỏi về Bí đỏ Hokkaido

100 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ Hokkaido có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ Hokkaido có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ Hokkaido có 45 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ Hokkaido có 60 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ Hokkaido có 75 kcal, gồm 3,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G581000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ