Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,5 g5,8 g0,2 g
50 g50 g170,8 g2,9 g0,1 g
150 g150 g502,3 g8,6 g0,3 g
200 g200 g663 g12 g0,4 g
250 g250 g833,8 g14 g0,5 g

Câu hỏi về Bí đỏ Hokkaido

100 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ Hokkaido có 33 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ Hokkaido có 17 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ Hokkaido có 50 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ Hokkaido có 66 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ Hokkaido có 83 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G581052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ