Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 5,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g351,6 g6,2 g0,2 g
50 g50 g180,8 g3,1 g0,1 g
150 g150 g532,5 g9,3 g0,4 g
200 g200 g703,3 g13 g0,5 g
250 g250 g884,1 g16 g0,6 g

Câu hỏi về Bí đỏ Hokkaido

100 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ Hokkaido có 35 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ Hokkaido có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ Hokkaido có 53 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ Hokkaido có 70 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ Hokkaido có 88 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G581062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ