Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 4,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 488 µg 54%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 8,6 mg 2%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,3 g5,7 g–
50 g50 g140,1 g2,8 g–
150 g150 g420,4 g8,5 g–
200 g200 g560,5 g11 g–
250 g250 g710,6 g14 g–

Câu hỏi về Bí ngô

100 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô có 28 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô có 42 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô có 71 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ