Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 502 µg 56%
  • Vitamin C 0,84 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 6,9 mg 2%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,8 g4,5 g0,1 g
50 g50 g130,4 g2,2 g0 g
150 g150 g391,2 g6,7 g0,1 g
200 g200 g521,6 g8,9 g0,1 g
250 g250 g652 g11 g0,2 g

Câu hỏi về Bí ngô nấu chín

100 g Bí ngô nấu chín có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô nấu chín có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bí ngô nấu chín có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô nấu chín có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bí ngô nấu chín có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô nấu chín có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Bí ngô nấu chín có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô nấu chín có 52 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Bí ngô nấu chín có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô nấu chín có 65 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ