Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 5,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g691,3 g6,7 g3,2 g
50 g50 g350,6 g3,3 g1,6 g
150 g150 g1041,9 g10 g4,8 g
200 g200 g1382,5 g13 g6,5 g
250 g250 g1733,2 g17 g8,1 g

Câu hỏi về Bí đỏ

100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ có 69 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ có 104 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ có 138 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ có 173 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X5A7010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ