Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 2,8 g | 6 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,4 g | 3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 4,2 g | 9 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 5,6 g | 12 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 7 g | 15 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí ngòi
Chọn bí ngòi ngon như thế nào?
Chọn quả chắc tay, vỏ căng, không mềm nhũn hay dập; quả nhỏ đến vừa thường ít hạt và thịt mềm hơn quả quá lớn. Không cần gọt vỏ, chỉ rửa sạch và cắt bỏ hai đầu trước khi nấu.
Bí ngòi xào trong bao lâu thì vừa chín?
Thái lát hoặc que vừa ăn, xào trên lửa lớn khoảng 4–6 phút và đảo nhanh để bí ngòi mềm nhưng vẫn hơi giòn. Nêm muối gần cuối, vì muối làm bí tiết nước.
Nướng bí ngòi ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Cắt bí ngòi thành thanh hoặc khoanh dày, trộn chút dầu rồi dàn thành một lớp trên khay. Nướng ở 220 °C khoảng 15–20 phút, lật giữa chừng; đừng xếp chồng để bí không bị hấp mềm.
Bảo quản bí ngòi thế nào để lâu bị mềm?
Để bí ngòi khô, chưa rửa trong ngăn mát, bọc lỏng hoặc cho vào túi có khe thoáng; dùng trong khoảng 4–7 ngày. Nếu đã cắt, cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày.
Bí ngòi hợp nấu với gì?
Bí ngòi hợp với tỏi, hành, cà chua, trứng và các loại rau thơm. Bạn có thể xào cùng tỏi, nấu canh với tôm hoặc thịt băm, hay nướng ăn kèm cá và thịt.
Có thể thay bí ngòi bằng bí ngòi vàng không?
Có. Bí ngòi vàng có thể dùng lượng tương đương trong món xào, nướng, canh hoặc mì bí ngòi; cách sơ chế và thời gian nấu gần như giống nhau.
Bí ngòi có ăn sống được không?
Có thể ăn sống nếu rửa kỹ dưới vòi nước và cắt bỏ hai đầu. Thái lát mỏng hoặc bào sợi để trộn salad; chọn quả chắc, non và không có vị đắng.
Nguồn: BLS (Germany) G582172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ