Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 83 µg 9%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Vitamin K 3,7 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 61 mg 5%
  • Kali 490 mg 10%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g632,6 g2,6 g4,8 g
50 g50 g321,3 g1,3 g2,4 g
150 g150 g953,9 g3,9 g7,2 g
200 g200 g1265,2 g5,2 g9,6 g
250 g250 g1586,5 g6,5 g12 g

Câu hỏi về bí ngòi

100 g bí ngòi có bao nhiêu calo?

100 g bí ngòi có 63 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g bí ngòi có bao nhiêu calo?

50 g bí ngòi có 32 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g bí ngòi có bao nhiêu calo?

150 g bí ngòi có 95 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g bí ngòi có bao nhiêu calo?

200 g bí ngòi có 126 kcal, gồm 5,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g bí ngòi có bao nhiêu calo?

250 g bí ngòi có 158 kcal, gồm 6,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ