Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 9,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g662 g11 g0,2 g
50 g50 g331 g5,4 g0,1 g
150 g150 g993,1 g16 g0,4 g
200 g200 g1324,1 g22 g0,5 g
250 g250 g1655,1 g27 g0,6 g

Câu hỏi về Bí đỏ

100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ có 66 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ có 99 kcal, gồm 3,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ có 132 kcal, gồm 4,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ có 165 kcal, gồm 5,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G581182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ