Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí đỏ Hokkaido
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không thêm chất béo, bằng chảo
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb9,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 8,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 2,6 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 1,3 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 3,9 g | 15 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 5,2 g | 20 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 6,5 g | 25 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí đỏ Hokkaido
100 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?
100 g Bí đỏ Hokkaido có 56 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?
50 g Bí đỏ Hokkaido có 28 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?
150 g Bí đỏ Hokkaido có 84 kcal, gồm 3,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?
200 g Bí đỏ Hokkaido có 112 kcal, gồm 5,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Bí đỏ Hokkaido có bao nhiêu calo?
250 g Bí đỏ Hokkaido có 140 kcal, gồm 6,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G581082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ