Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí ngô Hokkaido
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt không vỏ, om
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb7,1 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,5 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 83,3 µg 9%
- Vitamin C 10,9 mg 12%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,3 g | 7,1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,7 g | 3,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 2 g | 11 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 2,6 g | 14 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 111 | 3,3 g | 18 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí ngô Hokkaido
100 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
100 g Bí ngô Hokkaido có 44 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
50 g Bí ngô Hokkaido có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
150 g Bí ngô Hokkaido có 66 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
200 g Bí ngô Hokkaido có 88 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
250 g Bí ngô Hokkaido có 111 kcal, gồm 3,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ