Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 13,9 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 24,7 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 10,8 mg 3%
  • Phốt pho 32,8 mg 3%
  • Kali 436 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g561,4 g10 g0,6 g
50 g50 g280,7 g5 g0,3 g
150 g150 g842,1 g15 g0,9 g
200 g200 g1122,8 g20 g1,2 g
250 g250 g1403,5 g25 g1,5 g

Câu hỏi về Bí ngô hokkaido xanh ngọt

100 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có 84 kcal, gồm 2,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có 112 kcal, gồm 2,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô hokkaido xanh ngọt có 140 kcal, gồm 3,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ