Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pumpkin, Squash, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb5,3 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,6 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,3 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 1 g | 7,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 1,3 g | 11 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 1,6 g | 13 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Pumpkin squash cabotian peeled seedless41 kcal / 100 g
- Pumpkin squash winter peeled seedless drained without soy oil unsalted26 kcal / 100 g
- Abóbora crua11 kcal / 100 g
- Squash buttercup flesh and skin76 kcal / 100 g
- Squash17 kcal / 100 g
- Pumpkin kernel shelled green569 kcal / 100 g
- Bí đỏđã gọt vỏ, bỏ hạt, sống22 kcal / 100 g
- Bí ngôcucurbita moschata, phần thịt không vỏ, sống24 kcal / 100 g
- Vegetables29 kcal / 100 g
- Courgette green unpeeled13 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pumpkin, Squash, raw
100 g Pumpkin, Squash, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pumpkin, Squash, raw có 30 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Pumpkin, Squash, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pumpkin, Squash, raw có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Pumpkin, Squash, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pumpkin, Squash, raw có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Pumpkin, Squash, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pumpkin, Squash, raw có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Pumpkin, Squash, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pumpkin, Squash, raw có 75 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0064B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ