Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Abóbora crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb1,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 0,3 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,2 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 0,5 g | 2,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 0,6 g | 3,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 0,8 g | 4,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sementes de abóbora cruas secas miolo567 kcal / 100 g
- Curgete crua19 kcal / 100 g
- Pumpkin squash30 kcal / 100 g
- Cenoura crua25 kcal / 100 g
- Pepino cru19 kcal / 100 g
- Cebola crua20 kcal / 100 g
- Couve-branca crua28 kcal / 100 g
- Pumpkin squash cabotian peeled seedless41 kcal / 100 g
- Tomate cru21 kcal / 100 g
- Beringela crua21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Abóbora crua
100 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?
100 g Abóbora crua có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?
50 g Abóbora crua có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?
150 g Abóbora crua có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?
200 g Abóbora crua có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?
250 g Abóbora crua có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ