Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 11 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g110,3 g1,7 g0,2 g
50 g50 g60,2 g0,9 g0,1 g
150 g150 g170,5 g2,6 g0,3 g
200 g200 g220,6 g3,4 g0,4 g
250 g250 g280,8 g4,3 g0,5 g

Câu hỏi về Abóbora crua

100 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?

100 g Abóbora crua có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?

50 g Abóbora crua có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?

150 g Abóbora crua có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?

200 g Abóbora crua có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Abóbora crua có bao nhiêu calo?

250 g Abóbora crua có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ