Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Abóbora cristalizada
Calo và thông tin dinh dưỡng
293
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb72 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 72 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 0 g | 72 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 0 g | 36 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 0 g | 109 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 0 g | 145 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 0 g | 181 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Abóbora cristalizada
100 g Abóbora cristalizada có bao nhiêu calo?
100 g Abóbora cristalizada có 293 kcal, gồm 0 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Abóbora cristalizada có bao nhiêu calo?
50 g Abóbora cristalizada có 147 kcal, gồm 0 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Abóbora cristalizada có bao nhiêu calo?
150 g Abóbora cristalizada có 440 kcal, gồm 0 g đạm, 109 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Abóbora cristalizada có bao nhiêu calo?
200 g Abóbora cristalizada có 586 kcal, gồm 0 g đạm, 145 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Abóbora cristalizada có bao nhiêu calo?
250 g Abóbora cristalizada có 733 kcal, gồm 0 g đạm, 181 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ