Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couve-branca crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb3,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 1,4 g | 3,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,7 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 2,1 g | 5,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 2,8 g | 7 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 3,5 g | 8,8 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Couve-branca crua
100 g Couve-branca crua có bao nhiêu calo?
100 g Couve-branca crua có 28 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Couve-branca crua có bao nhiêu calo?
50 g Couve-branca crua có 14 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Couve-branca crua có bao nhiêu calo?
150 g Couve-branca crua có 42 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Couve-branca crua có bao nhiêu calo?
200 g Couve-branca crua có 56 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Couve-branca crua có bao nhiêu calo?
250 g Couve-branca crua có 70 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 552 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ