Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Endívia crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb1,2 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 1,8 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,9 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 2,7 g | 1,8 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 3,6 g | 2,4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 4,5 g | 3 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Endívia crua
100 g Endívia crua có bao nhiêu calo?
100 g Endívia crua có 19 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Endívia crua có bao nhiêu calo?
50 g Endívia crua có 10 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Endívia crua có bao nhiêu calo?
150 g Endívia crua có 29 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Endívia crua có bao nhiêu calo?
200 g Endívia crua có 38 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Endívia crua có bao nhiêu calo?
250 g Endívia crua có 48 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ