Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
9
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb0,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 9 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 9 | 1,1 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,6 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 14 | 1,7 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 18 | 2,2 g | 1,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 23 | 2,8 g | 1,8 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau diếp xoăn
100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Rau diếp xoăn có 9 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Rau diếp xoăn có 5 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Rau diếp xoăn có 14 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Rau diếp xoăn có 18 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Rau diếp xoăn có 23 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ