Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 22 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 108 µg 12%
  • Vitamin C 6,5 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 231 µg 193%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 142 µg 36%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 16,8 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 314 mg 7%
  • Kẽm 0,79 mg 7%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,3 g0,3 g0,2 g
50 g50 g90,6 g0,1 g0,1 g
150 g150 g261,9 g0,4 g0,3 g
200 g200 g342,5 g0,5 g0,4 g
250 g250 g433,1 g0,6 g0,5 g

Câu hỏi về Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại

100 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có bao nhiêu calo?

100 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có 17 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có bao nhiêu calo?

50 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có 9 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có bao nhiêu calo?

150 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có 26 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có bao nhiêu calo?

200 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có 34 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có bao nhiêu calo?

250 g Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dại có 43 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ