Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rễ rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 8,7 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,4 g | 16 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 43 | 0,8 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 86 | 1,7 g | 19 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 22 | 0,4 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 130 | 2,5 g | 29 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 173 | 3,4 g | 38 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,7 g | 8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 2,1 g | 24 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 2,8 g | 32 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 3,5 g | 40 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Rễ diếp xoăntươi sống72 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăntươi sống23 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn witloofsống17 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn trồngsống14 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn dạisống17 kcal / 100 g
- Radicchiosống23 kcal / 100 g
- Salad rau diếp xoănrau xanh, sống, với dầu đậu nành, có muối145 kcal / 100 g
- Radicchio xanhtươi14 kcal / 100 g
- Salad lá rau diếp xoănsống, không dầu, không muối20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rễ rau diếp xoăn
100 g Rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Rễ rau diếp xoăn có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (60 g) Rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (60 g) Rễ rau diếp xoăn có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (120 g) Rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (120 g) Rễ rau diếp xoăn có 86 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (30 g) Rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (30 g) Rễ rau diếp xoăn có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (180 g) Rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (180 g) Rễ rau diếp xoăn có 130 kcal, gồm 2,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (240 g) Rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (240 g) Rễ rau diếp xoăn có 173 kcal, gồm 3,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Rễ rau diếp xoăn có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Rễ rau diếp xoăn có 108 kcal, gồm 2,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ