Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau diếp xoăn xoăn, cà rốt nấu chín, hành tây, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu, không muối
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb2,6 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 0,9 g | 2,6 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,4 g | 1,3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,3 g | 3,9 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 1,7 g | 5,2 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 2,2 g | 6,6 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad rau diếp xoăn escarolevới sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu, muối24 kcal / 100 g
- Salad rau diếp xoăn và cà chuangâm trong nước xốt giấm116 kcal / 100 g
- Salad lá rau diếp xoănvới nước sốt salad gồm cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối45 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn xoănom với dầu, hành tây và tỏi, không muối35 kcal / 100 g
- Salad diếp xoănvới sốt kem chua46 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoănsống23 kcal / 100 g
- Rau diếp xoănđã nấu chín, không dầu, có muối19 kcal / 100 g
- Lá bồ công anhom với dầu, hành tây và tỏi, không muối63 kcal / 100 g
- Diếp xoănom với mỡ và muối55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad rau diếp xoăn
100 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Salad rau diếp xoăn có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Salad rau diếp xoăn có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Salad rau diếp xoăn có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Salad rau diếp xoăn có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Salad rau diếp xoăn có 83 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0420B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ