Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201,1 g2,8 g0,2 g
50 g50 g100,6 g1,4 g0,1 g
150 g150 g301,7 g4,2 g0,3 g
200 g200 g402,2 g5,6 g0,4 g
250 g250 g502,8 g7 g0,5 g

Câu hỏi về Chicory, steamed (without addition of salt)

100 g Chicory, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

100 g Chicory, steamed (without addition of salt) có 20 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Chicory, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

50 g Chicory, steamed (without addition of salt) có 10 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chicory, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

150 g Chicory, steamed (without addition of salt) có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Chicory, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

200 g Chicory, steamed (without addition of salt) có 40 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Chicory, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

250 g Chicory, steamed (without addition of salt) có 50 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ