Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,6 g1 g4,6 g
50 g50 g280,8 g0,5 g2,3 g
150 g150 g832,4 g1,5 g6,9 g
200 g200 g1103,3 g2 g9,2 g
250 g250 g1384,1 g2,5 g12 g

Câu hỏi về Diếp xoăn

100 g Diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Diếp xoăn có 55 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Diếp xoăn có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Diếp xoăn có 83 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Diếp xoăn có 110 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Diếp xoăn có 138 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X526162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ