Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g192,1 g0,9 g0,2 g
50 g50 g101,1 g0,5 g0,1 g
150 g150 g293,2 g1,4 g0,3 g
200 g200 g384,2 g1,8 g0,4 g
250 g250 g485,3 g2,3 g0,5 g

Câu hỏi về Rau diếp xoăn

100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Rau diếp xoăn có 19 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Rau diếp xoăn có 10 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Rau diếp xoăn có 29 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Rau diếp xoăn có 38 kcal, gồm 4,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Rau diếp xoăn có 48 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ