Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống nhạt màu, sống
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb2,8 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Đường 0,7 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,3 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 0,5 g | 2,8 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,3 g | 1,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 0,8 g | 4,2 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 1 g | 5,6 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 1,3 g | 7 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau diếp xoăn xoănsống17 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoănsống23 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn witloofsống17 kcal / 100 g
- Rễ rau diếp xoănsống72 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn bồ công anhsống25 kcal / 100 g
- Rễ diếp xoăntươi sống72 kcal / 100 g
- Radicchiosống23 kcal / 100 g
- Radicchio xanhtươi14 kcal / 100 g
- Lá bồ công anhsống45 kcal / 100 g
- Salad diếp xoănvới nước xốt chanh95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau diếp xoăn
100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Rau diếp xoăn có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Rau diếp xoăn có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Rau diếp xoăn có 17 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Rau diếp xoăn có 22 kcal, gồm 1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Rau diếp xoăn có 28 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ