Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,3 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70,6 g2,1 g0,3 g
50 g50 g40,3 g1,1 g0,2 g
150 g150 g110,9 g3,2 g0,5 g
200 g200 g141,2 g4,2 g0,6 g
250 g250 g181,5 g5,3 g0,8 g

Câu hỏi về Rau diếp xoăn

100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Rau diếp xoăn có 7 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Rau diếp xoăn có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Rau diếp xoăn có 11 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Rau diếp xoăn có 14 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Rau diếp xoăn có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ