Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất xơ 3,7 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g632 g1,2 g4,8 g
50 g50 g321 g0,6 g2,4 g
150 g150 g952,9 g1,7 g7,2 g
200 g200 g1263,9 g2,3 g9,6 g
250 g250 g1584,9 g2,9 g12 g

Câu hỏi về Lá bồ công anh

100 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

100 g Lá bồ công anh có 63 kcal, gồm 2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

50 g Lá bồ công anh có 32 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

150 g Lá bồ công anh có 95 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

200 g Lá bồ công anh có 126 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

250 g Lá bồ công anh có 158 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0106B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ