Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau diếp xoăn xoăn, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb1,4 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 1,1 g | 1,4 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,5 g | 0,7 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 1,6 g | 2,1 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 2,2 g | 2,8 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 2,7 g | 3,5 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad rau diếp xoăn escarolevới sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu, muối24 kcal / 100 g
- Salad rau diếp xoăn và cà chuangâm trong nước xốt giấm116 kcal / 100 g
- Salad lá rau diếp xoănvới nước sốt salad gồm cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối45 kcal / 100 g
- Salad rau escarolesống, với sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối33 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn xoănom với dầu, hành tây và tỏi, không muối35 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoănom với dầu, hành tây và tỏi, không muối86 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăntươi sống23 kcal / 100 g
- Lá bồ công anhom với dầu, hành tây và tỏi, không muối63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad rau diếp xoăn
100 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Salad rau diếp xoăn có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Salad rau diếp xoăn có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Salad rau diếp xoăn có 45 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Salad rau diếp xoăn có 60 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Salad rau diếp xoăn có 75 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0602B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ