Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau diếp xoăn lá xoăn, sống, với xốt (cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu), không muối
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb1,8 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất xơ 1,8 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 1,1 g | 1,8 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,5 g | 0,9 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 1,6 g | 2,7 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 2,1 g | 3,6 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 2,7 g | 4,5 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad rau diếp xoăn escarolesống, không dầu, không muối16 kcal / 100 g
- Salad rau diếp xoăn và cà chuangâm trong nước xốt giấm116 kcal / 100 g
- Salad lá rau diếp xoănvới nước sốt salad gồm cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối45 kcal / 100 g
- Salad rau escarolesống, với sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối33 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn xoănsống17 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoănsống23 kcal / 100 g
- Rau diếp xoănđã nấu chín, không dầu, có muối19 kcal / 100 g
- Lá bồ công anhom với dầu, hành tây và tỏi, không muối63 kcal / 100 g
- Rễ diếp xoăntươi sống72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad rau diếp xoăn
100 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Salad rau diếp xoăn có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Salad rau diếp xoăn có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Salad rau diếp xoăn có 59 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Salad rau diếp xoăn có 78 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g Salad rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Salad rau diếp xoăn có 98 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0205B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ