Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,6 g —
- Natri 22 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 255 µg 213%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,4 g | 3,6 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 9 | 0,6 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 18 | 1,1 g | 2,9 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 5 | 0,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 28 | 1,7 g | 4,3 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 37 | 2,3 g | 5,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,7 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,1 g | 5,4 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 2,9 g | 7,2 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 3,6 g | 9 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Radicchio đỏtươi19 kcal / 100 g
- Radicchio xanhtươi14 kcal / 100 g
- Radicchio đỏ sớm từ Trevisochỉ dẫn địa lý được bảo hộ, tươi16 kcal / 100 g
- Radicchio đỏ muộn từ Trevisochỉ dẫn địa lý được bảo hộ, tươi16 kcal / 100 g
- Radicchio red19 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn đỏsống14 kcal / 100 g
- Chickory raddichio16 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăntươi sống23 kcal / 100 g
- Rễ diếp xoăntươi sống72 kcal / 100 g
- Củ cảisống16 kcal / 100 g
Câu hỏi về Radicchio
Radicchio là rau gì, có vị ra sao?
Radicchio là một dạng rau diếp xoăn có lá thường đỏ tím, gân trắng và vị đắng nhẹ, hơi cay. Vị đắng dịu đi khi nướng hoặc áp chảo.
Làm sao giảm vị đắng của radicchio khi ăn sống?
Bỏ phần lõi trắng cứng ở gốc, thái lá mỏng rồi ngâm nước đá khoảng 10 phút và để thật ráo. Trộn với cam, lê hoặc táo cùng nước xốt có chanh hay giấm để cân bằng vị đắng.
Nướng radicchio thế nào để lá mềm mà không cháy?
Bổ đôi hoặc bổ tư theo chiều dọc, phết dầu ô liu và nướng ở 200 °C khoảng 15–20 phút, lật một lần. Lấy ra khi mặt ngoài xém nhẹ còn phần lõi vừa mềm; thêm giấm balsamic hoặc chanh trước khi ăn.
Radicchio hợp với món gì?
Radicchio thái sợi hợp với salad có cam, lê, quả óc chó và phô mai mặn; lá nướng có thể ăn cùng risotto hoặc mì Ý. Vị đắng cũng cân bằng tốt với xốt béo và vị chua.
Bảo quản radicchio thế nào để giữ độ giòn?
Để nguyên đầu rau chưa rửa trong ngăn mát, bọc lỏng bằng khăn giấy hoặc túi có khe thoáng; dùng trong khoảng một tuần. Nếu lá đã cắt, cho vào hộp kín có lót khăn giấy và dùng sớm.
Có thể thay radicchio bằng loại rau nào?
Trong salad, rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn witloof có thể thay thế; cả hai vẫn có độ đắng đặc trưng. Nếu muốn vị dịu hơn và lá mềm, dùng rau diếp đỏ, nhưng hương vị sẽ ít đắng hơn.
Radicchio có những chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Radicchio là nguồn vitamin K và folate: mỗi 100 g có 255 µg vitamin K và 60 µg folate. Một lá nặng khoảng 8 g, nên khẩu phần thực tế thường cần vài lá.
Nguồn: USDA FoodData Central 168564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ