Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g141,4 g1,7 g0,2 g
50 g50 g70,7 g0,9 g0,1 g
150 g150 g212,1 g2,6 g0,3 g
200 g200 g282,8 g3,4 g0,4 g
250 g250 g353,5 g4,3 g0,5 g

Câu hỏi về Rau diếp xoăn đỏ

100 g Rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Rau diếp xoăn đỏ có 14 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Rau diếp xoăn đỏ có 7 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Rau diếp xoăn đỏ có 21 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Rau diếp xoăn đỏ có 28 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Rau diếp xoăn đỏ có 35 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ