Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 25 mg 2%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,7 g3,7 g0,1 g
50 g50 g90,4 g1,9 g0,1 g
150 g150 g261,1 g5,6 g0,2 g
200 g200 g341,4 g7,4 g0,2 g
250 g250 g431,8 g9,3 g0,3 g

Câu hỏi về Su su sống

Su su sống có ăn được không?

Có. Gọt vỏ, bỏ phần xơ cứng nếu có, rửa sạch rồi thái lát hoặc bào sợi để trộn gỏi; phần hạt non cũng ăn được.

Gọt su su sống thế nào để tay không bị dính nhựa?

Đeo găng hoặc gọt dưới vòi nước vì nhựa su su có thể làm tay dính và khó rửa. Dùng dao gọt vỏ mỏng, rồi bổ đôi và lấy phần lõi cứng nếu quả đã già.

Su su sống để được bao lâu và nên cất thế nào?

Cất quả chưa gọt trong ngăn mát, khô ráo; dùng dao sạch và tránh để quả bị dập. Su su đã gọt hoặc thái nên bọc kín, để lạnh và dùng sớm, tốt nhất trong một đến hai ngày.

Su su sống thường được làm món gì?

Bào sợi su su để trộn gỏi cùng cà rốt, rau thơm và nước mắm chua ngọt; cũng có thể thái lát mỏng ăn kèm món cuốn hoặc chấm nước mắm.

Chọn quả su su nào để ăn sống giòn ngon?

Chọn quả chắc tay, vỏ căng, không dập hay có đốm mềm. Quả non thường ít xơ và dễ thái mỏng để ăn sống; quả lớn, già có thể có lõi cứng.

Su su sống có phải là nguồn vitamin C không?

Có, su su sống là nguồn vitamin C: một khẩu phần 100 g cung cấp 15 mg.

Nguồn: CoFID (UK) 13-227 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ