Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 323 µg 36%
  • Vitamin C 55 mg 61%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 250 mg 19%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 85 mg 20%
  • Phốt pho 81 mg 6%
  • Kali 540 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g373,8 g4,8 g0,3 g
50 g50 g191,9 g2,4 g0,2 g
150 g150 g565,7 g7,2 g0,5 g
200 g200 g747,6 g9,6 g0,6 g
250 g250 g939,5 g12 g0,8 g

Câu hỏi về Lá cải dầu

100 g Lá cải dầu có bao nhiêu calo?

100 g Lá cải dầu có 37 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lá cải dầu có bao nhiêu calo?

50 g Lá cải dầu có 19 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lá cải dầu có bao nhiêu calo?

150 g Lá cải dầu có 56 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lá cải dầu có bao nhiêu calo?

200 g Lá cải dầu có 74 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lá cải dầu có bao nhiêu calo?

250 g Lá cải dầu có 93 kcal, gồm 9,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ