Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 83 µg 9%
  • Vitamin C 71 mg 79%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 330 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g272,5 g3,6 g0,3 g
50 g50 g141,3 g1,8 g0,2 g
150 g150 g413,8 g5,4 g0,5 g
200 g200 g545 g7,2 g0,6 g
250 g250 g686,3 g9 g0,8 g

Câu hỏi về Lá cải cay

100 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

100 g Lá cải cay có 27 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

50 g Lá cải cay có 14 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

150 g Lá cải cay có 41 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

200 g Lá cải cay có 54 kcal, gồm 5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

250 g Lá cải cay có 68 kcal, gồm 6,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-298 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ