Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mù tạt và cải xoong
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
13
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb0,4 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Đường 0,4 g —
- Natri 19 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 215 µg 24%
- Vitamin C 33 mg 37%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 88 µg 73%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 1,6 g | 0,4 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,8 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 2,4 g | 0,6 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 3,2 g | 0,8 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 4 g | 1 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mù tạt và cải xoong
100 g Mù tạt và cải xoong có bao nhiêu calo?
100 g Mù tạt và cải xoong có 13 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Mù tạt và cải xoong có bao nhiêu calo?
50 g Mù tạt và cải xoong có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Mù tạt và cải xoong có bao nhiêu calo?
150 g Mù tạt và cải xoong có 20 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Mù tạt và cải xoong có bao nhiêu calo?
200 g Mù tạt và cải xoong có 26 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Mù tạt và cải xoong có bao nhiêu calo?
250 g Mù tạt và cải xoong có 33 kcal, gồm 4 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-297 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ