Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g121 g1,8 g0,1 g
50 g50 g60,5 g0,9 g0,1 g
150 g150 g181,5 g2,7 g0,2 g
200 g200 g242 g3,6 g0,2 g
250 g250 g302,5 g4,5 g0,3 g

Câu hỏi về Dưa chuột bao tử, tươi sống

100 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có bao nhiêu calo?

100 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có bao nhiêu calo?

50 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có bao nhiêu calo?

150 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có bao nhiêu calo?

200 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có bao nhiêu calo?

250 g Dưa chuột bao tử, tươi sống có 30 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ