Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, sống
12
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb1,4 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,4 g —
- Natri 21 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 17 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 0,4 µg 1%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 209 mg 4%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 0,7 g | 1,4 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,4 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 1,1 g | 2,1 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 1,4 g | 2,8 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 1,8 g | 3,5 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải đỏ nhỏsống18 kcal / 100 g
- Củ cảisống16 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống33 kcal / 100 g
- Củ cải trònvỏ đỏ31 kcal / 100 g
- Ớt đỏsống26 kcal / 100 g
- Radish red14 kcal / 100 g
- Bắp cải tímsống31 kcal / 100 g
- Khoai tây đỏruột và vỏ, sống70 kcal / 100 g
- Hạt mầm củ cải trắngcó hạt, sống43 kcal / 100 g
- Giá đỗ củ cảisống43 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải đỏ
100 g Củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải đỏ có 12 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải đỏ có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải đỏ có 18 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải đỏ có 24 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải đỏ có 30 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ