Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải đỏ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 1,1 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,5 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 1,6 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 2,1 g | 4,6 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 2,6 g | 5,8 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải đỏ nhỏ
Củ cải đỏ nhỏ bảo quản thế nào để giữ độ giòn?
Cắt bỏ lá ngay khi mua, vì lá hút ẩm từ củ. Cất củ chưa rửa trong túi có lót khăn giấy ở ngăn mát; rửa ngay trước khi ăn.
Làm sao để củ cải đỏ nhỏ bớt hăng khi ăn sống?
Thái lát mỏng rồi ngâm nước đá khoảng 10 phút, sau đó để ráo thật kỹ. Cách này giúp củ giòn và vị dịu hơn khi trộn salad.
Củ cải đỏ nhỏ nướng trong bao lâu?
Bổ đôi củ, trộn một lớp dầu mỏng rồi nướng ở 200 °C khoảng 20–25 phút, đến khi mặt xém nhẹ và phần giữa mềm. Củ nhỏ có thể chín nhanh hơn, nên xiên thử sau 15 phút.
Củ cải đỏ nhỏ thường ăn kèm món gì?
Thái lát mỏng để thêm vào salad rau, bánh mì kẹp hoặc ăn cùng phô mai và bánh mì. Vị hơi cay, giòn của củ giúp cân bằng các món có sốt béo.
Có thể dùng củ cải trắng thay củ cải đỏ nhỏ không?
Có thể dùng củ cải trắng thái lát trong salad hoặc món muối chua, nhưng vị dịu hơn và củ thường nhiều nước hơn. Thấm khô lát củ cải trắng trước khi trộn để món không bị loãng.
Lá củ cải đỏ nhỏ có ăn được không?
Có; chọn lá tươi, rửa kỹ rồi xào nhanh như rau, hoặc băm nhỏ trộn vào salad. Lá già có thể hơi ráp và đắng, nên hợp hơn với món đã nấu.
Củ cải đỏ nhỏ có cần gọt vỏ trước khi ăn không?
Không cần nếu củ còn tươi và được rửa sạch dưới vòi nước, chà nhẹ phần vỏ. Cắt bỏ đầu và cuống; gọt vỏ chỉ khi vỏ bị xơ hoặc dập.
Nguồn: BLS (Germany) G691100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ