Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải đỏ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb2,3 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 1 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,5 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 1,5 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 2,1 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 2,6 g | 5,7 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải đỏ nhỏ
100 g Củ cải đỏ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải đỏ nhỏ có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Củ cải đỏ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải đỏ nhỏ có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ cải đỏ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải đỏ nhỏ có 27 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Củ cải đỏ nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải đỏ nhỏ có 36 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Củ cải đỏ nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải đỏ nhỏ có 45 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G691152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ