Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,8 g1,9 g0,1 g
50 g50 g70,4 g1 g0,1 g
150 g150 g201,2 g2,9 g0,2 g
200 g200 g261,6 g3,8 g0,2 g
250 g250 g332 g4,8 g0,3 g

Câu hỏi về Củ cải nhỏ

100 g Củ cải nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải nhỏ có 13 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ cải nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải nhỏ có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải nhỏ có 20 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ cải nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải nhỏ có 26 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ cải nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải nhỏ có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: mext 06240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ