Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb1,4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2,5 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3,8 g | 2,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 5,1 g | 2,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 6,4 g | 3,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau diếp xoăn
100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Rau diếp xoăn có 22 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Rau diếp xoăn có 11 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Rau diếp xoăn có 33 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Rau diếp xoăn có 44 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Rau diếp xoăn có 55 kcal, gồm 6,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G101152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ