Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không dầu (trên chảo)
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb2,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 4,5 g | 2,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 2,3 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 6,8 g | 3,6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 9 g | 4,8 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 11 g | 6 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau diếp xoăn
100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Rau diếp xoăn có 38 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Rau diếp xoăn có 19 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Rau diếp xoăn có 57 kcal, gồm 6,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Rau diếp xoăn có 76 kcal, gồm 9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Rau diếp xoăn có 95 kcal, gồm 11 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G101182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ