Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g384,5 g2,4 g0,3 g
50 g50 g192,3 g1,2 g0,2 g
150 g150 g576,8 g3,6 g0,5 g
200 g200 g769 g4,8 g0,7 g
250 g250 g9511 g6 g0,9 g

Câu hỏi về Rau diếp xoăn

100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Rau diếp xoăn có 38 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Rau diếp xoăn có 19 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Rau diếp xoăn có 57 kcal, gồm 6,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Rau diếp xoăn có 76 kcal, gồm 9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Rau diếp xoăn có 95 kcal, gồm 11 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G101182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ