Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Alcachofra crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb6,8 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 3 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,5 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 4,5 g | 10 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 6 g | 14 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 7,5 g | 17 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Alcachofra crua
100 g Alcachofra crua có bao nhiêu calo?
100 g Alcachofra crua có 51 kcal, gồm 3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Alcachofra crua có bao nhiêu calo?
50 g Alcachofra crua có 26 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Alcachofra crua có bao nhiêu calo?
150 g Alcachofra crua có 77 kcal, gồm 4,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Alcachofra crua có bao nhiêu calo?
200 g Alcachofra crua có 102 kcal, gồm 6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Alcachofra crua có bao nhiêu calo?
250 g Alcachofra crua có 128 kcal, gồm 7,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ