Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Alcachofra cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb5,3 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 3 g | 5,3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,5 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 4,5 g | 8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 6 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 7,5 g | 13 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Alcachofra crua51 kcal / 100 g
- Couve-flor cozida21 kcal / 100 g
- Brócolos cozidos29 kcal / 100 g
- Cebola cozida18 kcal / 100 g
- Artichoke globe drained31 kcal / 100 g
- Cenoura cozida33 kcal / 100 g
- Espargos cozidos16 kcal / 100 g
- Couve-branca cozida17 kcal / 100 g
- Nabo cozido19 kcal / 100 g
- Beterraba cozida sem sal23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Alcachofra cozida
100 g Alcachofra cozida có bao nhiêu calo?
100 g Alcachofra cozida có 46 kcal, gồm 3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Alcachofra cozida có bao nhiêu calo?
50 g Alcachofra cozida có 23 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Alcachofra cozida có bao nhiêu calo?
150 g Alcachofra cozida có 69 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Alcachofra cozida có bao nhiêu calo?
200 g Alcachofra cozida có 92 kcal, gồm 6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Alcachofra cozida có bao nhiêu calo?
250 g Alcachofra cozida có 115 kcal, gồm 7,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 583 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ