Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,9 g5,7 g0 g
50 g50 g170,5 g2,9 g0 g
150 g150 g501,4 g8,6 g0 g
200 g200 g661,8 g11 g0 g
250 g250 g832,3 g14 g0 g

Câu hỏi về Cenoura cozida

100 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?

100 g Cenoura cozida có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?

50 g Cenoura cozida có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?

150 g Cenoura cozida có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?

200 g Cenoura cozida có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?

250 g Cenoura cozida có 83 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: portfir 601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ