Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cenoura cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb5,7 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 0,9 g | 5,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,5 g | 2,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,4 g | 8,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 1,8 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 2,3 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cenoura crua25 kcal / 100 g
- Cenoura baby crua29 kcal / 100 g
- Nabo cozido19 kcal / 100 g
- Cebola cozida18 kcal / 100 g
- Couve-flor cozida21 kcal / 100 g
- Brócolos cozidos29 kcal / 100 g
- Beterraba cozida sem sal23 kcal / 100 g
- Couve-branca cozida17 kcal / 100 g
- Carrot44 kcal / 100 g
- Alcachofra cozida46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cenoura cozida
100 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?
100 g Cenoura cozida có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?
50 g Cenoura cozida có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?
150 g Cenoura cozida có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?
200 g Cenoura cozida có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cenoura cozida có bao nhiêu calo?
250 g Cenoura cozida có 83 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ