Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 4,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,6 g4,9 g0,1 g
50 g50 g150,3 g2,5 g0,1 g
150 g150 g440,9 g7,4 g0,2 g
200 g200 g581,2 g9,8 g0,2 g
250 g250 g731,5 g12 g0,3 g

Câu hỏi về Cenoura baby crua

100 g Cenoura baby crua có bao nhiêu calo?

100 g Cenoura baby crua có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cenoura baby crua có bao nhiêu calo?

50 g Cenoura baby crua có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cenoura baby crua có bao nhiêu calo?

150 g Cenoura baby crua có 44 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cenoura baby crua có bao nhiêu calo?

200 g Cenoura baby crua có 58 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cenoura baby crua có bao nhiêu calo?

250 g Cenoura baby crua có 73 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ