Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,6 g4,4 g0 g
50 g50 g130,3 g2,2 g0 g
150 g150 g380,9 g6,6 g0 g
200 g200 g501,2 g8,8 g0 g
250 g250 g631,5 g11 g0 g

Câu hỏi về Cenoura crua

100 g Cenoura crua có bao nhiêu calo?

100 g Cenoura crua có 25 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cenoura crua có bao nhiêu calo?

50 g Cenoura crua có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cenoura crua có bao nhiêu calo?

150 g Cenoura crua có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cenoura crua có bao nhiêu calo?

200 g Cenoura crua có 50 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cenoura crua có bao nhiêu calo?

250 g Cenoura crua có 63 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: portfir 600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ