Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cerefólio fresco
Calo và thông tin dinh dưỡng
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb12 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 4 g | 12 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 2 g | 6 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 6 g | 18 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 8 g | 24 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 10 g | 30 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cerefólio fresco
100 g Cerefólio fresco có bao nhiêu calo?
100 g Cerefólio fresco có 80 kcal, gồm 4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Cerefólio fresco có bao nhiêu calo?
50 g Cerefólio fresco có 40 kcal, gồm 2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cerefólio fresco có bao nhiêu calo?
150 g Cerefólio fresco có 120 kcal, gồm 6 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Cerefólio fresco có bao nhiêu calo?
200 g Cerefólio fresco có 160 kcal, gồm 8 g đạm, 24 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Cerefólio fresco có bao nhiêu calo?
250 g Cerefólio fresco có 200 kcal, gồm 10 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 1195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ