Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hortelã fresca
Calo và thông tin dinh dưỡng
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb5,3 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 3,8 g | 5,3 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,9 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 5,7 g | 8 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 7,6 g | 11 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 9,5 g | 13 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hortelã fresca
100 g Hortelã fresca có bao nhiêu calo?
100 g Hortelã fresca có 51 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Hortelã fresca có bao nhiêu calo?
50 g Hortelã fresca có 26 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Hortelã fresca có bao nhiêu calo?
150 g Hortelã fresca có 77 kcal, gồm 5,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Hortelã fresca có bao nhiêu calo?
200 g Hortelã fresca có 102 kcal, gồm 7,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Hortelã fresca có bao nhiêu calo?
250 g Hortelã fresca có 128 kcal, gồm 9,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ